Cổng dữ liệu tra cứu
Bảng giá đất Xã Thường Tân, TP. Hồ Chí Minh cập nhật mới 2026
Tìm kiếm giá đất theo tỉnh thành, khu vực, loại đất và tên đường.
Tra cứu dữ liệu
Đang tải dữ liệu…
Bảng giá đất Xã Thường Tân, TP. Hồ Chí Minh cập nhật mới 2026
Hiển thị 1–10 của 558 kết quả
| Tỉnh thành / Phường xã | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| TP. Hồ Chí Minh Xã Thường Tân | ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU TÁI ĐỊNH CƯ XÃ THƯỜNG TÂN | Đất ở | 8,000,000 VNĐ/m² | 4,000,000 VNĐ/m² | 3,200,000 VNĐ/m² | 2,560,000 VNĐ/m² |
| TP. Hồ Chí Minh Xã Thường Tân | ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU TÁI ĐỊNH CƯ XÃ LẠC AN | Đất ở | 7,000,000 VNĐ/m² | 3,500,000 VNĐ/m² | 2,800,000 VNĐ/m² | 2,240,000 VNĐ/m² |
| TP. Hồ Chí Minh Xã Thường Tân | ĐT.746 RANH UYÊN HƯNG THÀNH PHỐ TÂN UYÊN - RANH TÂN MỸ HUYỆN BẮC TÂN UYÊN → HIẾU LIÊM 20 VÀ CUỐI THỬA ĐẤT SỐ 263, TỜ BẢN ĐỒ 19 (HIẾU LIÊM) | Đất ở | 6,700,000 VNĐ/m² | 3,350,000 VNĐ/m² | 2,680,000 VNĐ/m² | 2,144,000 VNĐ/m² |
| TP. Hồ Chí Minh Xã Thường Tân | ĐH.415 (TRỪ CÁC ĐOẠN THUỘC THỊ TRẤN TÂN THÀNH) ĐH.411 (NGÃ 3 ĐẤT CUỐC) → ĐT.746 (CÔNG TY AN TỶ, XÃ TÂN ĐỊNH) | Đất ở | 6,500,000 VNĐ/m² | 3,250,000 VNĐ/m² | 2,600,000 VNĐ/m² | 2,080,000 VNĐ/m² |
| TP. Hồ Chí Minh Xã Thường Tân | ĐH.413 ĐT.746 (CẦU RẠCH RỚ) → SỞ CHUỐI (NGÃ 4 ÔNG MINH QUĂN) | Đất ở | 6,100,000 VNĐ/m² | 3,050,000 VNĐ/m² | 2,440,000 VNĐ/m² | 1,952,000 VNĐ/m² |
| TP. Hồ Chí Minh Xã Thường Tân | ĐH.414 (TRỪ ĐOẠN TRÙNG VỚI ĐƯỜNG VÀNH ĐAI 4 THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH) ĐH.411 (LÂM TRƯỜNG CHIẾN KHU D) → ĐT.746 (NHÀ THỜ THƯỢNG PHÚC, LẠC AN) | Đất ở | 6,100,000 VNĐ/m² | 3,050,000 VNĐ/m² | 2,440,000 VNĐ/m² | 1,952,000 VNĐ/m² |
| TP. Hồ Chí Minh Xã Thường Tân | ĐT.746 HIẾU LIÊM 20 VÀ CUỐI THỬA ĐẤT SỐ 263, TỜ BẢN ĐỒ 19 (HIẾU LIÊM) → RANH XÃ TÂN ĐỊNH - RANH THỊ TRẤN TÂN THÀNH (CŨ) | Đất ở | 6,000,000 VNĐ/m² | 3,000,000 VNĐ/m² | 2,400,000 VNĐ/m² | 1,920,000 VNĐ/m² |
| TP. Hồ Chí Minh Xã Thường Tân | ĐT.746 HIẾU LIÊM 20 VÀ CUỐI THỬA ĐẤT SỐ 263, TỜ BẢN ĐỒ 19 (HIẾU LIÊM) → RANH XÃ TÂN ĐỊNH - RANH THỊ TRẤN TÂN THÀNH (CŨ) | Đất ở | 6,000,000 VNĐ/m² | 3,000,000 VNĐ/m² | 2,400,000 VNĐ/m² | 1,920,000 VNĐ/m² |
| TP. Hồ Chí Minh Xã Thường Tân | THƯỜNG TÂN 28 THƯỜNG TÂN 25 (THỬA ĐẤT SỐ 129, TỜ BẢN ĐỒ 13) → THỬA ĐẤT SỐ 71, TỜ BẢN ĐỒ 13 | Đất ở | 5,200,000 VNĐ/m² | 2,600,000 VNĐ/m² | 2,080,000 VNĐ/m² | 1,664,000 VNĐ/m² |
| TP. Hồ Chí Minh Xã Thường Tân | THƯỜNG TÂN 29 THƯỜNG TÂN 25 (THỬA ĐẤT SỐ 85, TỜ BẢN ĐỒ 13) → THỬA ĐẤT SỐ 71, TỜ BẢN ĐỒ 13 | Đất ở | 5,200,000 VNĐ/m² | 2,600,000 VNĐ/m² | 2,080,000 VNĐ/m² | 1,664,000 VNĐ/m² |
Không tìm thấy kết quả phù hợp.
Thông tin dữ liệu và miễn trừ trách nhiệm
Dữ liệu được hệ thống tổng hợp tự động từ nguồn công khai trên Internet và chỉ có tính chất tham khảo. Người dùng cần đối chiếu văn bản của cơ quan nhà nước có thẩm quyền trước khi thực hiện nghĩa vụ tài chính hoặc giao dịch.
Phương pháp tổng hợp và miễn trừ trách nhiệm Yêu cầu chỉnh sửa hoặc gỡ bỏ dữ liệu