Cổng dữ liệu tra cứu
Bảng giá đất Xã Vĩnh Lộc, TP. Hồ Chí Minh cập nhật mới 2026
Tìm kiếm giá đất theo tỉnh thành, khu vực, loại đất và tên đường.
Tra cứu dữ liệu
Đang tải dữ liệu…
Bảng giá đất Xã Vĩnh Lộc, TP. Hồ Chí Minh cập nhật mới 2026
Hiển thị 1–10 của 164 kết quả
| Tỉnh thành / Phường xã | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| TP. Hồ Chí Minh Xã Vĩnh Lộc | VĨNH LỘC RANH XÃ TÂN VĨNH LỘC → RANH XÃ BÀ ĐIỂM | Đất ở | 36,500,000 VNĐ/m² | 18,250,000 VNĐ/m² | 14,600,000 VNĐ/m² | 11,680,000 VNĐ/m² |
| TP. Hồ Chí Minh Xã Vĩnh Lộc | QUÁCH ĐIÊU VĨNH LỘC → RANH XÃ BÀ ĐIỂM | Đất ở | 24,500,000 VNĐ/m² | 12,250,000 VNĐ/m² | 9,800,000 VNĐ/m² | 7,840,000 VNĐ/m² |
| TP. Hồ Chí Minh Xã Vĩnh Lộc | QUÁCH ĐIÊU VĨNH LỘC → RANH XÃ BÀ ĐIỂM | Đất ở | 24,500,000 VNĐ/m² | 12,250,000 VNĐ/m² | 9,800,000 VNĐ/m² | 7,840,000 VNĐ/m² |
| TP. Hồ Chí Minh Xã Vĩnh Lộc | ĐƯỜNG KÊNH RANH TRẦN VĂN GIÀU → NGUYỄN VĂN BỨA | Đất ở | 23,000,000 VNĐ/m² | 11,500,000 VNĐ/m² | 9,200,000 VNĐ/m² | 7,360,000 VNĐ/m² |
| TP. Hồ Chí Minh Xã Vĩnh Lộc | AN HẠ TRẦN VĂN GIÀU → RANH XÃ TÂN VĨNH LỘC | Đất ở | 23,000,000 VNĐ/m² | 11,500,000 VNĐ/m² | 9,200,000 VNĐ/m² | 7,360,000 VNĐ/m² |
| TP. Hồ Chí Minh Xã Vĩnh Lộc | THANH NIÊN RANH XÃ TÂN VĨNH LỘC → RANH XÃ XUÂN THỚI SƠN | Đất ở | 23,000,000 VNĐ/m² | 11,500,000 VNĐ/m² | 9,200,000 VNĐ/m² | 7,360,000 VNĐ/m² |
| TP. Hồ Chí Minh Xã Vĩnh Lộc | NGUYỄN VĂN BỨA CẦU LỚN → RANH TỈNH TÂY NINH | Đất ở | 23,000,000 VNĐ/m² | 11,500,000 VNĐ/m² | 9,200,000 VNĐ/m² | 7,360,000 VNĐ/m² |
| TP. Hồ Chí Minh Xã Vĩnh Lộc | DÂN CÔNG HỎA TUYẾN (NỮ DÂN CÔNG) KINH TRUNG ƯƠNG → RANH XÃ BÀ ĐIỂM | Đất ở | 23,000,000 VNĐ/m² | 11,500,000 VNĐ/m² | 9,200,000 VNĐ/m² | 7,360,000 VNĐ/m² |
| TP. Hồ Chí Minh Xã Vĩnh Lộc | THỚI HÒA QUÁCH ĐIÊU → VĨNH LỘC | Đất ở | 23,000,000 VNĐ/m² | 11,500,000 VNĐ/m² | 9,200,000 VNĐ/m² | 7,360,000 VNĐ/m² |
| TP. Hồ Chí Minh Xã Vĩnh Lộc | THANH NIÊN RANH XÃ TÂN VĨNH LỘC → RANH XÃ XUÂN THỚI SƠN | Đất ở | 23,000,000 VNĐ/m² | 11,500,000 VNĐ/m² | 9,200,000 VNĐ/m² | 7,360,000 VNĐ/m² |
Không tìm thấy kết quả phù hợp.
Thông tin dữ liệu và miễn trừ trách nhiệm
Dữ liệu được hệ thống tổng hợp tự động từ nguồn công khai trên Internet và chỉ có tính chất tham khảo. Người dùng cần đối chiếu văn bản của cơ quan nhà nước có thẩm quyền trước khi thực hiện nghĩa vụ tài chính hoặc giao dịch.
Phương pháp tổng hợp và miễn trừ trách nhiệm Yêu cầu chỉnh sửa hoặc gỡ bỏ dữ liệu