Cổng dữ liệu tra cứu
Bảng giá đất Xã Xuyên Mộc, TP. Hồ Chí Minh cập nhật mới 2026
Tìm kiếm giá đất theo tỉnh thành, khu vực, loại đất và tên đường.
Tra cứu dữ liệu
Đang tải dữ liệu…
Bảng giá đất Xã Xuyên Mộc, TP. Hồ Chí Minh cập nhật mới 2026
Hiển thị 1–10 của 100 kết quả
| Tỉnh thành / Phường xã | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| TP. Hồ Chí Minh Xã Xuyên Mộc | - ĐOẠN 1 :GIÁP RANH VỚI THỊ TRẤN PHƯỚC BỬU TỪ ĐẦU THỬA ĐẤT SỐ 449 TỜ BĐ SỐ 12 → NGÃ BA ĐƯỜNG GTNT - HẾT THỬA ĐẤT SỐ 2356 & 1957 TỜ BĐ SỐ 10 | Đất ở | 9,883,000 VNĐ/m² | 4,942,000 VNĐ/m² | 3,953,000 VNĐ/m² | 3,163,000 VNĐ/m² |
| TP. Hồ Chí Minh Xã Xuyên Mộc | ĐƯỜNG HÙNG VƯƠNG ĐOẠN ĐI QUA XÃ XUYÊN MỘC (GIÁP RANH THỊ TRẤN PHƯỚC BỬU CŨ ĐẾN QL 55) | Đất ở | 7,779,000 VNĐ/m² | 3,890,000 VNĐ/m² | 3,112,000 VNĐ/m² | 2,489,000 VNĐ/m² |
| TP. Hồ Chí Minh Xã Xuyên Mộc | - ĐOẠN 3 (ĐOẠN THUỘC XÃ BÔNG TRANG CŨ) THỬA ĐẤT SỐ 1119 & 1275 → THỬA 1156 & 1225 TỜ BẢN ĐỒ SỐ 8 | Đất ở | 7,321,000 VNĐ/m² | 3,661,000 VNĐ/m² | 2,928,000 VNĐ/m² | 2,343,000 VNĐ/m² |
| TP. Hồ Chí Minh Xã Xuyên Mộc | - ĐOẠN 6 (ĐOẠN THUỘC XÃ BƯNG RIỀNG CŨ) TỪ ĐẦU THỬA ĐẤT SỐ 659&406, TỜ BĐ SỐ 21&22 → HẾT THỬA ĐẤT SỐ 756&791, TỜ BĐ SỐ 21 | Đất ở | 7,321,000 VNĐ/m² | 3,661,000 VNĐ/m² | 2,928,000 VNĐ/m² | 2,343,000 VNĐ/m² |
| TP. Hồ Chí Minh Xã Xuyên Mộc | - ĐOẠN 1 (ĐOẠN QUỐC LỘ 55 MỚI) GIÁP RANH TT PHƯỚC BỬU CŨ → HẾT THỬA ĐẤT SỐ 109 & 1453 TỜ BĐ 12 | Đất ở | 7,321,000 VNĐ/m² | 3,661,000 VNĐ/m² | 2,928,000 VNĐ/m² | 2,343,000 VNĐ/m² |
| TP. Hồ Chí Minh Xã Xuyên Mộc | ĐOẠN ĐI HỒ CỐC: TỪ GIAO QUỐC LỘ 55 → TRỤ SỞ KHU BTTN BC-PB | Đất ở | 7,321,000 VNĐ/m² | 3,661,000 VNĐ/m² | 2,928,000 VNĐ/m² | 2,343,000 VNĐ/m² |
| TP. Hồ Chí Minh Xã Xuyên Mộc | - ĐOẠN 1 TỪ NGÃ TƯ HỒ TRÀM XÃ PHƯỚC THUẬN CŨ → HẾT THỬA ĐẤT SỐ 41 TỜ BĐ SỐ 38 XÃ BÌNH CHÂU CŨ | Đất ở | 6,617,000 VNĐ/m² | 3,309,000 VNĐ/m² | 2,647,000 VNĐ/m² | 2,117,000 VNĐ/m² |
| TP. Hồ Chí Minh Xã Xuyên Mộc | ĐƯỜNG BÌNH GIÃ (ĐOẠN THUỘC XÃ XUYÊN MỘC) | Đất ở | 5,661,000 VNĐ/m² | 2,831,000 VNĐ/m² | 2,264,000 VNĐ/m² | 1,812,000 VNĐ/m² |
| TP. Hồ Chí Minh Xã Xuyên Mộc | - ĐOẠN 2 ĐẦU THỬA ĐẤT SỐ 1956 & 1957 TỜ BĐ SỐ 10 → HẾT THỬA ĐẤT SỐ 1161 & 1162, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 02 | Đất ở | 5,287,000 VNĐ/m² | 2,644,000 VNĐ/m² | 2,115,000 VNĐ/m² | 1,692,000 VNĐ/m² |
| TP. Hồ Chí Minh Xã Xuyên Mộc | ĐOẠN ĐI HỒ CỐC: ĐOẠN CÒN LẠI | Đất ở | 4,978,000 VNĐ/m² | 2,489,000 VNĐ/m² | 1,991,000 VNĐ/m² | 1,593,000 VNĐ/m² |
Không tìm thấy kết quả phù hợp.
Thông tin dữ liệu và miễn trừ trách nhiệm
Dữ liệu được hệ thống tổng hợp tự động từ nguồn công khai trên Internet và chỉ có tính chất tham khảo. Người dùng cần đối chiếu văn bản của cơ quan nhà nước có thẩm quyền trước khi thực hiện nghĩa vụ tài chính hoặc giao dịch.
Phương pháp tổng hợp và miễn trừ trách nhiệm Yêu cầu chỉnh sửa hoặc gỡ bỏ dữ liệu