Cổng dữ liệu tra cứu
Bảng giá đất đường Thị trấn Tân Bình, Đà Nẵng
Tìm kiếm giá đất theo tỉnh thành, khu vực, loại đất và tên đường.
Tra cứu dữ liệu
Đang tải dữ liệu…
Bảng giá đất đường Thị trấn Tân Bình, Đà Nẵng
Hiển thị 1–10 của 32 kết quả
| Tỉnh thành / Phường xã | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đà Nẵng Huyện Hiệp Đức cũ (Quảng Nam cũ) | Thị trấn Tân Bình Đoạn từ giáp đường Hùng Vương (nhà ông Thuận) → đến giáp đường Võ Chí Công (nhà ông Hà Ngọc Lợi) | Đất ở tại đô thị | 3,624,000 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² |
| Đà Nẵng Huyện Hiệp Đức cũ (Quảng Nam cũ) | Thị trấn Tân Bình Đoạn từ giáp đường Hùng Vương (nhà ông Lệ) → đến giáp đường Huỳnh Thúc Kháng (nối dài) | Đất ở tại đô thị | 2,906,000 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² |
| Đà Nẵng Huyện Hiệp Đức cũ (Quảng Nam cũ) | Thị trấn Tân Bình Đoạn từ giáp đường Huỳnh Thúc Kháng (nối dài) → đến giáp đường Trường Chinh | Đất ở tại đô thị | 2,852,000 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² |
| Đà Nẵng Huyện Hiệp Đức cũ (Quảng Nam cũ) | Thị trấn Tân Bình Đoạn từ giáp đường Hùng Vương (nhà ông Thuận) → đến giáp đường Võ Chí Công (nhà ông Hà Ngọc Lợi) | Đất thương mại, dịch vụ | 2,536,000 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² |
| Đà Nẵng Huyện Hiệp Đức cũ (Quảng Nam cũ) | Thị trấn Tân Bình Đoạn từ giáp đường Hùng Vương (nhà ông Thuận) → đến giáp đường Võ Chí Công (nhà ông Hà Ngọc Lợi) | Đất thương mại, dịch vụ | 2,536,000 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² |
| Đà Nẵng Huyện Hiệp Đức cũ (Quảng Nam cũ) | Thị trấn Tân Bình Khu đất đường trước Đền Liệt sỹ → đến đường bao phía Bắc, mặt cắt đường 9,5m | Đất ở tại đô thị | 2,164,000 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² |
| Đà Nẵng Huyện Hiệp Đức cũ (Quảng Nam cũ) | Thị trấn Tân Bình Đoạn từ giáp đường Hùng Vương (nhà ông Lệ) → đến giáp đường Huỳnh Thúc Kháng (nối dài) | Đất thương mại, dịch vụ | 2,034,000 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² |
| Đà Nẵng Huyện Hiệp Đức cũ (Quảng Nam cũ) | Thị trấn Tân Bình Đoạn từ giáp đường Huỳnh Thúc Kháng (nối dài) → đến giáp đường Trường Chinh | Đất thương mại, dịch vụ | 1,996,000 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² |
| Đà Nẵng Huyện Hiệp Đức cũ (Quảng Nam cũ) | Thị trấn Tân Bình Đoạn từ giáp đường Hùng Vương (nhà ông Thuận) → đến giáp đường Võ Chí Công (nhà ông Hà Ngọc Lợi) | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 1,812,000 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² |
| Đà Nẵng Huyện Hiệp Đức cũ (Quảng Nam cũ) | Thị trấn Tân Bình Khu đất đường trước Đền Liệt sỹ → đến đường bao phía Bắc, mặt cắt đường 9,5m | Đất thương mại, dịch vụ | 1,514,000 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² |
Không tìm thấy kết quả phù hợp.
Thông tin dữ liệu và miễn trừ trách nhiệm
Dữ liệu được hệ thống tổng hợp tự động từ nguồn công khai trên Internet và chỉ có tính chất tham khảo. Người dùng cần đối chiếu văn bản của cơ quan nhà nước có thẩm quyền trước khi thực hiện nghĩa vụ tài chính hoặc giao dịch.
Phương pháp tổng hợp và miễn trừ trách nhiệm Yêu cầu chỉnh sửa hoặc gỡ bỏ dữ liệu