Cổng dữ liệu tra cứu
Bảng giá đất đường Xã Quế Lưu, Đà Nẵng
Tìm kiếm giá đất theo tỉnh thành, khu vực, loại đất và tên đường.
Tra cứu dữ liệu
Đang tải dữ liệu…
Bảng giá đất đường Xã Quế Lưu, Đà Nẵng
Hiển thị 1–10 của 21 kết quả
| Tỉnh thành / Phường xã | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đà Nẵng Huyện Hiệp Đức cũ (Quảng Nam cũ) | Xã Quế Lưu Đoạn tiếp giáp ĐT 615B đi KDC Già Bang (thị trấn Tân Bình) | Đất ở tại nông thôn | 138,000 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² |
| Đà Nẵng Huyện Hiệp Đức cũ (Quảng Nam cũ) | Xã Quế Lưu Đoạn tiếp giáp ĐT 615B đi KDC Già Bang (thị trấn Tân Bình) | Đất ở tại nông thôn | 138,000 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² |
| Đà Nẵng Huyện Hiệp Đức cũ (Quảng Nam cũ) | Xã Quế Lưu Các vị trí tiếp giáp với đường BT 3m trở lên | Đất ở tại nông thôn | 115,000 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² |
| Đà Nẵng Huyện Hiệp Đức cũ (Quảng Nam cũ) | Xã Quế Lưu Đoạn tiếp giáp ĐT 615B đi KDC Già Bang (thị trấn Tân Bình) | Đất thương mại, dịch vụ | 96,000 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² |
| Đà Nẵng Huyện Hiệp Đức cũ (Quảng Nam cũ) | Xã Quế Lưu Các vị trí tiếp giáp với đường BT 3m trở lên | Đất thương mại, dịch vụ | 80,000 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² |
| Đà Nẵng Huyện Hiệp Đức cũ (Quảng Nam cũ) | Xã Quế Lưu Đoạn tiếp giáp ĐT 615B đi KDC Già Bang (thị trấn Tân Bình) | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 69,000 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² |
| Đà Nẵng Huyện Hiệp Đức cũ (Quảng Nam cũ) | Xã Quế Lưu Các vị trí còn lại trên địa bàn xã | Đất thương mại, dịch vụ | 67,000 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² |
| Đà Nẵng Huyện Hiệp Đức cũ (Quảng Nam cũ) | Xã Quế Lưu Đất trong khu dân cư | Đất trồng cây hằng năm khác | 32,000 VNĐ/m² | 26,000 VNĐ/m² | 20,000 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² |
| Đà Nẵng Huyện Hiệp Đức cũ (Quảng Nam cũ) | Xã Quế Lưu Đất trong khu dân cư | Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) | 32,000 VNĐ/m² | 26,000 VNĐ/m² | 20,000 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² |
| Đà Nẵng Huyện Hiệp Đức cũ (Quảng Nam cũ) | Xã Quế Lưu Đất trong khu dân cư | Đất trồng cây hằng năm khác | 32,000 VNĐ/m² | 26,000 VNĐ/m² | 20,000 VNĐ/m² | 0 VNĐ/m² |
Không tìm thấy kết quả phù hợp.
Thông tin dữ liệu và miễn trừ trách nhiệm
Dữ liệu được hệ thống tổng hợp tự động từ nguồn công khai trên Internet và chỉ có tính chất tham khảo. Người dùng cần đối chiếu văn bản của cơ quan nhà nước có thẩm quyền trước khi thực hiện nghĩa vụ tài chính hoặc giao dịch.
Phương pháp tổng hợp và miễn trừ trách nhiệm Yêu cầu chỉnh sửa hoặc gỡ bỏ dữ liệu