Cổng dữ liệu tra cứu
Bảng giá đất đường Đường 23B, Hà Nội
Tìm kiếm giá đất theo tỉnh thành, khu vực, loại đất và tên đường.
Tra cứu dữ liệu
Đang tải dữ liệu…
Bảng giá đất đường Đường 23B, Hà Nội
Hiển thị 1–10 của 12 kết quả
| Tỉnh thành / Phường xã | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Hà Nội Khu Vực 7 | Đường 23B (đoạn từ ngã tư Biến thế qua xã Phúc Thịnh đến hết địa phận Hà Nội) | Đất ở | 24,180,000 VNĐ/m² | 17,420,000 VNĐ/m² | 14,190,000 VNĐ/m² | 13,080,000 VNĐ/m² |
| Hà Nội Khu Vực 7 | Đường 23B Đoạn thuộc địa phận xã Mê Linh, Quang Minh | Đất ở | 22,500,000 VNĐ/m² | 16,840,000 VNĐ/m² | 13,630,000 VNĐ/m² | 12,580,000 VNĐ/m² |
| Hà Nội Khu Vực 7 | Đường 23B Đoạn thuộc địa phận xã Mê Linh, Quang Minh | Đất ở | 22,500,000 VNĐ/m² | 16,840,000 VNĐ/m² | 13,630,000 VNĐ/m² | 12,580,000 VNĐ/m² |
| Hà Nội Khu Vực 7 | Đường 23B Đoạn từ xã Quang Minh đến ngã ba giao cắt đường 312 thuộc xã Tiến Thắng | Đất ở | 20,740,000 VNĐ/m² | 15,740,000 VNĐ/m² | 12,740,000 VNĐ/m² | 11,780,000 VNĐ/m² |
| Hà Nội Khu Vực 7 | Đường 23B Đoạn thuộc địa phận xã Tiến Thắng | Đất ở | 18,620,000 VNĐ/m² | 14,330,000 VNĐ/m² | 11,620,000 VNĐ/m² | 10,780,000 VNĐ/m² |
| Hà Nội Khu Vực 7 | Đường 23B Đoạn thuộc địa phận xã Mê Linh, Quang Minh | Đất thương mại, dịch vụ | 8,682,000 VNĐ/m² | 6,512,000 VNĐ/m² | 5,079,000 VNĐ/m² | 4,689,000 VNĐ/m² |
| Hà Nội Khu Vực 7 | Đường 23B (đoạn từ ngã tư Biến thế qua xã Phúc Thịnh đến hết địa phận Hà Nội) | Đất thương mại, dịch vụ | 7,564,000 VNĐ/m² | 5,446,000 VNĐ/m² | 4,377,000 VNĐ/m² | 4,024,000 VNĐ/m² |
| Hà Nội Khu Vực 7 | Đường 23B Đoạn từ xã Quang Minh đến ngã ba giao cắt đường 312 thuộc xã Tiến Thắng | Đất thương mại, dịch vụ | 7,512,000 VNĐ/m² | 5,708,000 VNĐ/m² | 4,395,000 VNĐ/m² | 4,055,000 VNĐ/m² |
| Hà Nội Khu Vực 7 | Đường 23B Đoạn thuộc địa phận xã Tiến Thắng | Đất thương mại, dịch vụ | 6,503,000 VNĐ/m² | 4,988,000 VNĐ/m² | 3,804,000 VNĐ/m² | 3,512,000 VNĐ/m² |
| Hà Nội Khu Vực 7 | Đường 23B Đoạn thuộc địa phận xã Mê Linh, Quang Minh | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 5,348,000 VNĐ/m² | 4,011,000 VNĐ/m² | 3,067,000 VNĐ/m² | 2,831,000 VNĐ/m² |
Không tìm thấy kết quả phù hợp.
Thông tin dữ liệu và miễn trừ trách nhiệm
Dữ liệu được hệ thống tổng hợp tự động từ nguồn công khai trên Internet và chỉ có tính chất tham khảo. Người dùng cần đối chiếu văn bản của cơ quan nhà nước có thẩm quyền trước khi thực hiện nghĩa vụ tài chính hoặc giao dịch.
Phương pháp tổng hợp và miễn trừ trách nhiệm Yêu cầu chỉnh sửa hoặc gỡ bỏ dữ liệu