Cổng dữ liệu tra cứu
Bảng giá đất đường Đường 427A, Hà Nội
Tìm kiếm giá đất theo tỉnh thành, khu vực, loại đất và tên đường.
Tra cứu dữ liệu
Đang tải dữ liệu…
Bảng giá đất đường Đường 427A, Hà Nội
Hiển thị 1–8 của 8 kết quả
| Tỉnh thành / Phường xã | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Hà Nội Khu Vực 10 | Đường 427A Đường Trần Trọng Liêu (Đường 427A cũ: Từ giáp thị trấn Thường Tín cũ (tại Khu công nghiệp Hà Bình Phương) đến ngã tư giao cắt đường cao tốc Pháp Vân - Cầu Giẽ tại nút giao Khê Hồi) | Đất ở | 27,067,000 VNĐ/m² | 19,876,000 VNĐ/m² | 15,479,000 VNĐ/m² | 14,398,000 VNĐ/m² |
| Hà Nội Khu Vực 10 | Đường 427A Đoạn từ ngã tư giao cắt đường cao tốc Pháp Vân - Cầu Giẽ tại nút giao Khê Hồi đến hết xã Vân Tảo cũ (tại ngã ba giao cắt với đường liên xã Chương Dương - Thư Phú) | Đất ở | 21,540,000 VNĐ/m² | 15,704,000 VNĐ/m² | 12,244,000 VNĐ/m² | 11,319,000 VNĐ/m² |
| Hà Nội Khu Vực 10 | Đường 427A Đoạn xã Thư Phú, Hồng Vân (Từ giáp xã Vân Tảo cũ (tại ngã ba giao cắt với đường liên xã Chương Dương - Thư Phú) đến hết xã Hồng Vân cũ (đến đê sông Hồng)) | Đất ở | 15,579,000 VNĐ/m² | 11,875,000 VNĐ/m² | 9,305,000 VNĐ/m² | 8,627,000 VNĐ/m² |
| Hà Nội Khu Vực 10 | Đường 427A Đường Trần Trọng Liêu (Đường 427A cũ: Từ giáp thị trấn Thường Tín cũ (tại Khu công nghiệp Hà Bình Phương) đến ngã tư giao cắt đường cao tốc Pháp Vân - Cầu Giẽ tại nút giao Khê Hồi) | Đất thương mại, dịch vụ | 7,910,000 VNĐ/m² | 5,968,000 VNĐ/m² | 4,759,000 VNĐ/m² | 3,744,000 VNĐ/m² |
| Hà Nội Khu Vực 10 | Đường 427A Đoạn từ ngã tư giao cắt đường cao tốc Pháp Vân - Cầu Giẽ tại nút giao Khê Hồi đến hết xã Vân Tảo cũ (tại ngã ba giao cắt với đường liên xã Chương Dương - Thư Phú) | Đất thương mại, dịch vụ | 6,397,000 VNĐ/m² | 5,027,000 VNĐ/m² | 4,054,000 VNĐ/m² | 3,746,000 VNĐ/m² |
| Hà Nội Khu Vực 10 | Đường 427A Đường Trần Trọng Liêu (Đường 427A cũ: Từ giáp thị trấn Thường Tín cũ (tại Khu công nghiệp Hà Bình Phương) đến ngã tư giao cắt đường cao tốc Pháp Vân - Cầu Giẽ tại nút giao Khê Hồi) | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 5,119,000 VNĐ/m² | 3,861,000 VNĐ/m² | 3,005,000 VNĐ/m² | 2,504,000 VNĐ/m² |
| Hà Nội Khu Vực 10 | Đường 427A Đoạn xã Thư Phú, Hồng Vân (Từ giáp xã Vân Tảo cũ (tại ngã ba giao cắt với đường liên xã Chương Dương - Thư Phú) đến hết xã Hồng Vân cũ (đến đê sông Hồng)) | Đất thương mại, dịch vụ | 4,247,000 VNĐ/m² | 3,229,000 VNĐ/m² | 2,603,000 VNĐ/m² | 2,406,000 VNĐ/m² |
| Hà Nội Khu Vực 10 | Đường 427A Đoạn xã Thư Phú, Hồng Vân (Từ giáp xã Vân Tảo cũ (tại ngã ba giao cắt với đường liên xã Chương Dương - Thư Phú) đến hết xã Hồng Vân cũ (đến đê sông Hồng)) | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 2,822,000 VNĐ/m² | 2,145,000 VNĐ/m² | 1,787,000 VNĐ/m² | 1,653,000 VNĐ/m² |
Không tìm thấy kết quả phù hợp.
Thông tin dữ liệu và miễn trừ trách nhiệm
Dữ liệu được hệ thống tổng hợp tự động từ nguồn công khai trên Internet và chỉ có tính chất tham khảo. Người dùng cần đối chiếu văn bản của cơ quan nhà nước có thẩm quyền trước khi thực hiện nghĩa vụ tài chính hoặc giao dịch.
Phương pháp tổng hợp và miễn trừ trách nhiệm Yêu cầu chỉnh sửa hoặc gỡ bỏ dữ liệu