Cổng dữ liệu tra cứu
Bảng giá đất đường Tỉnh lộ 50:, Hà Nội
Tìm kiếm giá đất theo tỉnh thành, khu vực, loại đất và tên đường.
Tra cứu dữ liệu
Đang tải dữ liệu…
Bảng giá đất đường Tỉnh lộ 50:, Hà Nội
Hiển thị 1–9 của 9 kết quả
| Tỉnh thành / Phường xã | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Hà Nội Khu Vực 7 | Tỉnh lộ 50: Đoạn từ giáp Quốc lộ 23 đến giáp đê Sông Hồng (xã Quang Minh, xã Mê Linh) | Đất ở | 18,620,000 VNĐ/m² | 14,330,000 VNĐ/m² | 11,620,000 VNĐ/m² | 10,780,000 VNĐ/m² |
| Hà Nội Khu Vực 7 | Tỉnh lộ 50: Đoạn từ ngã ba Cổ ngựa đến giáp chân đê Tráng Việt | Đất ở | 18,620,000 VNĐ/m² | 14,330,000 VNĐ/m² | 11,620,000 VNĐ/m² | 10,780,000 VNĐ/m² |
| Hà Nội Khu Vực 7 | Tỉnh lộ 50: Đoạn từ ngã ba Đại Thịnh đến giáp chân đê Sông Hồng | Đất ở | 18,620,000 VNĐ/m² | 14,330,000 VNĐ/m² | 11,620,000 VNĐ/m² | 10,780,000 VNĐ/m² |
| Hà Nội Khu Vực 7 | Tỉnh lộ 50: Đoạn từ giáp Quốc lộ 23 đến giáp đê Sông Hồng (xã Quang Minh, xã Mê Linh) | Đất thương mại, dịch vụ | 6,503,000 VNĐ/m² | 4,988,000 VNĐ/m² | 3,804,000 VNĐ/m² | 3,512,000 VNĐ/m² |
| Hà Nội Khu Vực 7 | Tỉnh lộ 50: Đoạn từ ngã ba Cổ ngựa đến giáp chân đê Tráng Việt | Đất thương mại, dịch vụ | 6,503,000 VNĐ/m² | 4,988,000 VNĐ/m² | 3,804,000 VNĐ/m² | 3,512,000 VNĐ/m² |
| Hà Nội Khu Vực 7 | Tỉnh lộ 50: Đoạn từ ngã ba Đại Thịnh đến giáp chân đê Sông Hồng | Đất thương mại, dịch vụ | 6,503,000 VNĐ/m² | 4,988,000 VNĐ/m² | 3,804,000 VNĐ/m² | 3,512,000 VNĐ/m² |
| Hà Nội Khu Vực 7 | Tỉnh lộ 50: Đoạn từ giáp Quốc lộ 23 đến giáp đê Sông Hồng (xã Quang Minh, xã Mê Linh) | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 4,113,000 VNĐ/m² | 3,154,000 VNĐ/m² | 2,359,000 VNĐ/m² | 2,177,000 VNĐ/m² |
| Hà Nội Khu Vực 7 | Tỉnh lộ 50: Đoạn từ ngã ba Cổ ngựa đến giáp chân đê Tráng Việt | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 4,113,000 VNĐ/m² | 3,154,000 VNĐ/m² | 2,359,000 VNĐ/m² | 2,177,000 VNĐ/m² |
| Hà Nội Khu Vực 7 | Tỉnh lộ 50: Đoạn từ ngã ba Đại Thịnh đến giáp chân đê Sông Hồng | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 4,113,000 VNĐ/m² | 3,154,000 VNĐ/m² | 2,359,000 VNĐ/m² | 2,177,000 VNĐ/m² |
Không tìm thấy kết quả phù hợp.
Thông tin dữ liệu và miễn trừ trách nhiệm
Dữ liệu được hệ thống tổng hợp tự động từ nguồn công khai trên Internet và chỉ có tính chất tham khảo. Người dùng cần đối chiếu văn bản của cơ quan nhà nước có thẩm quyền trước khi thực hiện nghĩa vụ tài chính hoặc giao dịch.
Phương pháp tổng hợp và miễn trừ trách nhiệm Yêu cầu chỉnh sửa hoặc gỡ bỏ dữ liệu