Cổng dữ liệu tra cứu
Bảng giá đất đường Đường 391, Hải Phòng
Tìm kiếm giá đất theo tỉnh thành, khu vực, loại đất và tên đường.
Tra cứu dữ liệu
Đang tải dữ liệu…
Bảng giá đất đường Đường 391, Hải Phòng
Hiển thị 1–10 của 26 kết quả
| Tỉnh thành / Phường xã | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Hải Phòng phường Tân Hưng | Đường 391 Đầu đường → Cuối đường | Đất ở | 24,000,000 VNĐ/m² | 12,000,000 VNĐ/m² | 6,000,000 VNĐ/m² | 4,500,000 VNĐ/m² |
| Hải Phòng phường Tân Hưng | Đường 391 Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ | 8,400,000 VNĐ/m² | 4,200,000 VNĐ/m² | 2,100,000 VNĐ/m² | 1,575,000 VNĐ/m² |
| Hải Phòng phường Tân Hưng | Đường 391 Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 6,000,000 VNĐ/m² | 3,000,000 VNĐ/m² | 1,500,000 VNĐ/m² | 1,125,000 VNĐ/m² |
| Hải Phòng xã Tứ Kỳ | Đường 391 Phòng khám tư nhân Đồng Tâm → Trụ sở Ngân hàng Nông nghiệp | Đất ở | 28,000,000 VNĐ/m² | 15,800,000 VNĐ/m² | 7,200,000 VNĐ/m² | 6,100,000 VNĐ/m² |
| Hải Phòng xã Tứ Kỳ | Đường 391 Giáp Cầu Yên → Giáp xã Chí Minh | Đất ở | 25,200,000 VNĐ/m² | 12,600,000 VNĐ/m² | 6,300,000 VNĐ/m² | 5,400,000 VNĐ/m² |
| Hải Phòng xã Tứ Kỳ | Đường 391 Trụ sở Ngân hàng Nông nghiệp → Giáp Cầu Yên | Đất thương mại, dịch vụ | 11,100,000 VNĐ/m² | 6,060,000 VNĐ/m² | 3,240,000 VNĐ/m² | 2,760,000 VNĐ/m² |
| Hải Phòng xã Tứ Kỳ | Đường 391 Phòng khám tư nhân Đồng Tâm → Trụ sở Ngân hàng Nông nghiệp | Đất thương mại, dịch vụ | 8,400,000 VNĐ/m² | 4,740,000 VNĐ/m² | 2,160,000 VNĐ/m² | 1,830,000 VNĐ/m² |
| Hải Phòng xã Tứ Kỳ | Đường 391 Giáp Cầu Yên → Giáp xã Chí Minh | Đất thương mại, dịch vụ | 7,560,000 VNĐ/m² | 3,780,000 VNĐ/m² | 1,890,000 VNĐ/m² | 1,620,000 VNĐ/m² |
| Hải Phòng xã Tứ Kỳ | Đường 391 Giáp chân cầu Ngọc Đường (xã Tân Kỳ) → Phòng khám tư nhân Đồng Tâm | Đất thương mại, dịch vụ | 7,000,000 VNĐ/m² | 4,050,000 VNĐ/m² | 2,040,000 VNĐ/m² | 1,020,000 VNĐ/m² |
| Hải Phòng xã Tứ Kỳ | Đường 391 Phòng khám tư nhân Đồng Tâm → Trụ sở Ngân hàng Nông nghiệp | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 7,000,000 VNĐ/m² | 3,950,000 VNĐ/m² | 1,800,000 VNĐ/m² | 1,525,000 VNĐ/m² |
Không tìm thấy kết quả phù hợp.
Thông tin dữ liệu và miễn trừ trách nhiệm
Dữ liệu được hệ thống tổng hợp tự động từ nguồn công khai trên Internet và chỉ có tính chất tham khảo. Người dùng cần đối chiếu văn bản của cơ quan nhà nước có thẩm quyền trước khi thực hiện nghĩa vụ tài chính hoặc giao dịch.
Phương pháp tổng hợp và miễn trừ trách nhiệm Yêu cầu chỉnh sửa hoặc gỡ bỏ dữ liệu