Cổng dữ liệu tra cứu
Bảng giá đất xã Quyết Thắng, Hải Phòng cập nhật mới 2026
Tìm kiếm giá đất theo tỉnh thành, khu vực, loại đất và tên đường.
Tra cứu dữ liệu
Đang tải dữ liệu…
Bảng giá đất xã Quyết Thắng, Hải Phòng cập nhật mới 2026
Hiển thị 1–10 của 52 kết quả
| Tỉnh thành / Phường xã | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Hải Phòng xã Quyết Thắng | Quốc lộ 10 Các đoạn còn lại thuộc quốc lộ 10 trên địa bàn xã Quyết | Đất ở | 15,000,000 VNĐ/m² | 9,000,000 VNĐ/m² | 4,500,000 VNĐ/m² | 2,800,000 VNĐ/m² |
| Hải Phòng xã Quyết Thắng | Đường 25 Kênh thôn Lãng Niên → Cống ông An | Đất ở | 8,000,000 VNĐ/m² | 4,800,000 VNĐ/m² | 4,000,000 VNĐ/m² | 2,500,000 VNĐ/m² |
| Hải Phòng xã Quyết Thắng | Đường trục xã Quốc lộ 10 → Đường 25 (qua thôn Trâm Khê) | Đất ở | 8,000,000 VNĐ/m² | 4,800,000 VNĐ/m² | 4,000,000 VNĐ/m² | 2,500,000 VNĐ/m² |
| Hải Phòng xã Quyết Thắng | Quốc lộ 10 Các đoạn còn lại thuộc quốc lộ 10 trên địa bàn xã Quyết | Đất thương mại, dịch vụ | 6,750,000 VNĐ/m² | 4,050,000 VNĐ/m² | 2,025,000 VNĐ/m² | 1,260,000 VNĐ/m² |
| Hải Phòng xã Quyết Thắng | Quốc lộ 10 cũ: đường vào khu lưu niệm Chủ tịch Tôn Đức Thắng Đầu đường → Cuối đường | Đất ở | 6,000,000 VNĐ/m² | 3,600,000 VNĐ/m² | 3,000,000 VNĐ/m² | 2,400,000 VNĐ/m² |
| Hải Phòng xã Quyết Thắng | Đường 191 thuộc địa phận xã Quyết Thắng Đầu đường → Cuối đường | Đất ở | 6,000,000 VNĐ/m² | 3,600,000 VNĐ/m² | 3,000,000 VNĐ/m² | 2,400,000 VNĐ/m² |
| Hải Phòng xã Quyết Thắng | Đường trục xã Các đoạn đường trục xã còn lại | Đất ở | 6,000,000 VNĐ/m² | 3,600,000 VNĐ/m² | 3,000,000 VNĐ/m² | 2,400,000 VNĐ/m² |
| Hải Phòng xã Quyết Thắng | Đường trục chính thôn Đường có mặt cắt từ 7m trở lên | Đất ở | 6,000,000 VNĐ/m² | 3,600,000 VNĐ/m² | 3,000,000 VNĐ/m² | 2,400,000 VNĐ/m² |
| Hải Phòng xã Quyết Thắng | Quốc lộ 10 cũ: đường vào khu lưu niệm Chủ tịch Tôn Đức Thắng Đầu đường → Cuối đường | Đất ở | 6,000,000 VNĐ/m² | 3,600,000 VNĐ/m² | 3,000,000 VNĐ/m² | 2,400,000 VNĐ/m² |
| Hải Phòng xã Quyết Thắng | Đường trục xã Các đoạn đường trục xã còn lại | Đất ở | 6,000,000 VNĐ/m² | 3,600,000 VNĐ/m² | 3,000,000 VNĐ/m² | 2,400,000 VNĐ/m² |
Không tìm thấy kết quả phù hợp.
Thông tin dữ liệu và miễn trừ trách nhiệm
Dữ liệu được hệ thống tổng hợp tự động từ nguồn công khai trên Internet và chỉ có tính chất tham khảo. Người dùng cần đối chiếu văn bản của cơ quan nhà nước có thẩm quyền trước khi thực hiện nghĩa vụ tài chính hoặc giao dịch.
Phương pháp tổng hợp và miễn trừ trách nhiệm Yêu cầu chỉnh sửa hoặc gỡ bỏ dữ liệu