Cổng dữ liệu tra cứu
Bảng giá đất đường Tuyến tránh QL 50, Tây Ninh
Tìm kiếm giá đất theo tỉnh thành, khu vực, loại đất và tên đường.
Tra cứu dữ liệu
Đang tải dữ liệu…
Bảng giá đất đường Tuyến tránh QL 50, Tây Ninh
Hiển thị 1–10 của 25 kết quả
| Tỉnh thành / Phường xã | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tây Ninh Xã Cần Giuộc | Tuyến tránh QL 50 QL 50 kéo dài 100m (phía Tân Kim cũ và Trường Bình cũ) | Đất ở | 6,690,000 VNĐ/m² | 4,683,000 VNĐ/m² | 2,676,000 VNĐ/m² | 669,000 VNĐ/m² |
| Tây Ninh Xã Cần Giuộc | Tuyến tránh QL 50 QL 50 kéo dài 100m (phía Tân Kim cũ và Trường Bình cũ) | Đất thương mại, dịch vụ | 5,352,000 VNĐ/m² | 3,746,000 VNĐ/m² | 2,140,000 VNĐ/m² | 535,000 VNĐ/m² |
| Tây Ninh Xã Cần Giuộc | Tuyến tránh QL 50 ĐT 835A kéo dài 100m (về hai phía) | Đất ở | 5,040,000 VNĐ/m² | 3,528,000 VNĐ/m² | 2,016,000 VNĐ/m² | 504,000 VNĐ/m² |
| Tây Ninh Xã Cần Giuộc | Tuyến tránh QL 50 ĐT 835A kéo dài 100m (về hai phía) | Đất ở | 5,040,000 VNĐ/m² | 3,528,000 VNĐ/m² | 2,016,000 VNĐ/m² | 504,000 VNĐ/m² |
| Tây Ninh Xã Cần Giuộc | Tuyến tránh QL 50 QL 50 kéo dài 100m (phía Tân Kim cũ và Trường Bình cũ) | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 4,683,000 VNĐ/m² | 3,278,000 VNĐ/m² | 1,873,000 VNĐ/m² | 468,000 VNĐ/m² |
| Tây Ninh Xã Cần Giuộc | Tuyến tránh QL 50 ĐT 835A kéo dài 100m (về hai phía) | Đất thương mại, dịch vụ | 4,032,000 VNĐ/m² | 2,822,000 VNĐ/m² | 1,612,000 VNĐ/m² | 403,000 VNĐ/m² |
| Tây Ninh Xã Cần Giuộc | Tuyến tránh QL 50 ĐT 835A kéo dài 100m (về hai phía) | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 3,528,000 VNĐ/m² | 2,469,000 VNĐ/m² | 1,411,000 VNĐ/m² | 352,000 VNĐ/m² |
| Tây Ninh Xã Cần Giuộc | Tuyến tránh QL 50 Còn lại | Đất ở | 3,370,000 VNĐ/m² | 2,359,000 VNĐ/m² | 1,348,000 VNĐ/m² | 337,000 VNĐ/m² |
| Tây Ninh Xã Cần Giuộc | Tuyến tránh QL 50 Còn lại | Đất thương mại, dịch vụ | 2,696,000 VNĐ/m² | 1,887,000 VNĐ/m² | 1,078,000 VNĐ/m² | 269,000 VNĐ/m² |
| Tây Ninh Xã Cần Giuộc | Tuyến tránh QL 50 Còn lại | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 2,359,000 VNĐ/m² | 1,651,000 VNĐ/m² | 943,000 VNĐ/m² | 235,000 VNĐ/m² |
Không tìm thấy kết quả phù hợp.
Thông tin dữ liệu và miễn trừ trách nhiệm
Dữ liệu được hệ thống tổng hợp tự động từ nguồn công khai trên Internet và chỉ có tính chất tham khảo. Người dùng cần đối chiếu văn bản của cơ quan nhà nước có thẩm quyền trước khi thực hiện nghĩa vụ tài chính hoặc giao dịch.
Phương pháp tổng hợp và miễn trừ trách nhiệm Yêu cầu chỉnh sửa hoặc gỡ bỏ dữ liệu