Cổng dữ liệu tra cứu
Bảng giá đất Xã Phước Chỉ, Tây Ninh cập nhật mới 2026
Tìm kiếm giá đất theo tỉnh thành, khu vực, loại đất và tên đường.
Tra cứu dữ liệu
Đang tải dữ liệu…
Bảng giá đất Xã Phước Chỉ, Tây Ninh cập nhật mới 2026
Hiển thị 1–10 của 38 kết quả
| Tỉnh thành / Phường xã | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tây Ninh Xã Phước Chỉ | Đường Lái Mai Giao Tỉnh lộ 786 - Ranh Phước Bình - Phước Chỉ (cũ) | Đất ở | 3,456,000 VNĐ/m² | 2,419,000 VNĐ/m² | 1,382,000 VNĐ/m² | 345,000 VNĐ/m² |
| Tây Ninh Xã Phước Chỉ | Đường Lái Mai Giao Tỉnh lộ 786 - Ranh Phước Bình - Phước Chỉ (cũ) | Đất thương mại, dịch vụ | 2,764,000 VNĐ/m² | 1,935,000 VNĐ/m² | 1,105,000 VNĐ/m² | 276,000 VNĐ/m² |
| Tây Ninh Xã Phước Chỉ | Đường Lái Mai Giao Tỉnh lộ 786 - Ranh Phước Bình - Phước Chỉ (cũ) | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 2,419,000 VNĐ/m² | 1,693,000 VNĐ/m² | 967,000 VNĐ/m² | 241,000 VNĐ/m² |
| Tây Ninh Xã Phước Chỉ | Hương lộ 8 Giáp ranh Phước Chỉ (cũ) - Giáp ranh xã An Thạnh, Bến Cầu (Giáp ranh Phước Lưu) | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 2,184,000 VNĐ/m² | 1,528,000 VNĐ/m² | 873,000 VNĐ/m² | 218,000 VNĐ/m² |
| Tây Ninh Xã Phước Chỉ | Tỉnh Lộ 786 Cầu kênh Xáng giáp ranh Bến Cầu - Ranh Phước Bình - Phước Chỉ (cũ) | Đất ở | 1,356,000 VNĐ/m² | 949,000 VNĐ/m² | 542,000 VNĐ/m² | 135,000 VNĐ/m² |
| Tây Ninh Xã Phước Chỉ | Tỉnh Lộ 786 Ranh Phước Bình - Phước Chỉ (cũ) - Ranh xã Phước Chỉ - xã Mỹ Quý | Đất ở | 1,284,000 VNĐ/m² | 898,000 VNĐ/m² | 513,000 VNĐ/m² | 128,000 VNĐ/m² |
| Tây Ninh Xã Phước Chỉ | Đường Lái Mai Giáp ranh Phước Bình (cũ) - Chân cầu An Phước | Đất ở | 1,106,000 VNĐ/m² | 774,000 VNĐ/m² | 442,000 VNĐ/m² | 110,000 VNĐ/m² |
| Tây Ninh Xã Phước Chỉ | Đường Lái Mai Giáp ranh Phước Bình (cũ) - Chân cầu An Phước | Đất ở | 1,106,000 VNĐ/m² | 774,000 VNĐ/m² | 442,000 VNĐ/m² | 110,000 VNĐ/m² |
| Tây Ninh Xã Phước Chỉ | Tỉnh Lộ 786 Cầu kênh Xáng giáp ranh Bến Cầu - Ranh Phước Bình - Phước Chỉ (cũ) | Đất thương mại, dịch vụ | 1,084,000 VNĐ/m² | 759,000 VNĐ/m² | 433,000 VNĐ/m² | 108,000 VNĐ/m² |
| Tây Ninh Xã Phước Chỉ | Tỉnh Lộ 786 Ranh Phước Bình - Phước Chỉ (cũ) - Ranh xã Phước Chỉ - xã Mỹ Quý | Đất thương mại, dịch vụ | 1,027,000 VNĐ/m² | 718,000 VNĐ/m² | 410,000 VNĐ/m² | 102,000 VNĐ/m² |
Không tìm thấy kết quả phù hợp.
Thông tin dữ liệu và miễn trừ trách nhiệm
Dữ liệu được hệ thống tổng hợp tự động từ nguồn công khai trên Internet và chỉ có tính chất tham khảo. Người dùng cần đối chiếu văn bản của cơ quan nhà nước có thẩm quyền trước khi thực hiện nghĩa vụ tài chính hoặc giao dịch.
Phương pháp tổng hợp và miễn trừ trách nhiệm Yêu cầu chỉnh sửa hoặc gỡ bỏ dữ liệu