Cổng dữ liệu tra cứu
Bảng giá đất đường ĐƯỜNG 3/2, TP. Hồ Chí Minh
Tìm kiếm giá đất theo tỉnh thành, khu vực, loại đất và tên đường.
Tra cứu dữ liệu
Đang tải dữ liệu…
Bảng giá đất đường ĐƯỜNG 3/2, TP. Hồ Chí Minh
Hiển thị 1–10 của 17 kết quả
| Tỉnh thành / Phường xã | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| TP. Hồ Chí Minh Phường Tam Thắng | ĐƯỜNG 3/2 VÒNG XOAY ĐÀI LIỆT SỸ → NGUYỄN AN NINH | Đất ở | 65,370,000 VNĐ/m² | 32,685,000 VNĐ/m² | 26,148,000 VNĐ/m² | 20,918,000 VNĐ/m² |
| TP. Hồ Chí Minh Phường Tam Thắng | ĐƯỜNG 3/2 NGUYỄN AN NINH → VÒNG XOAY ĐƯỜNG 3/2 VÀ TRỤC ĐƯỜNG 51B | Đất ở | 44,400,000 VNĐ/m² | 22,200,000 VNĐ/m² | 17,760,000 VNĐ/m² | 14,208,000 VNĐ/m² |
| TP. Hồ Chí Minh Phường Tam Thắng | ĐƯỜNG 3/2 VÒNG XOAY ĐÀI LIỆT SỸ → NGUYỄN AN NINH | Đất thương mại, dịch vụ | 39,222,000 VNĐ/m² | 19,611,000 VNĐ/m² | 15,689,000 VNĐ/m² | 12,551,000 VNĐ/m² |
| TP. Hồ Chí Minh Phường Tam Thắng | ĐƯỜNG 3/2 NGUYỄN AN NINH → VÒNG XOAY ĐƯỜNG 3/2 VÀ TRỤC ĐƯỜNG 51B | Đất thương mại, dịch vụ | 26,640,000 VNĐ/m² | 13,320,000 VNĐ/m² | 10,656,000 VNĐ/m² | 8,525,000 VNĐ/m² |
| TP. Hồ Chí Minh Phường Tam Thắng | ĐƯỜNG 3/2 NGUYỄN AN NINH → VÒNG XOAY ĐƯỜNG 3/2 VÀ TRỤC ĐƯỜNG 51B | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 22,200,000 VNĐ/m² | 11,100,000 VNĐ/m² | 8,880,000 VNĐ/m² | 7,104,000 VNĐ/m² |
| TP. Hồ Chí Minh Phường Phước Thắng | ĐƯỜNG 3/2 GẦN TOYOTA VŨNG TÀU, CÁCH ĐƯỜNG D7 135 M VỀ HƯỚNG VŨNG TÀU (X = 431649.5804; Y = 1148215.6807); | Đất ở | 32,300,000 VNĐ/m² | 16,150,000 VNĐ/m² | 12,920,000 VNĐ/m² | 10,336,000 VNĐ/m² |
| TP. Hồ Chí Minh Phường Phước Thắng | ĐƯỜNG 3/2 GẦN TOYOTA VŨNG TÀU, CÁCH ĐƯỜNG D7 135 M VỀ HƯỚNG VŨNG TÀU (X = 431649.5804; Y = 1148215.6807); | Đất thương mại, dịch vụ | 19,380,000 VNĐ/m² | 9,690,000 VNĐ/m² | 7,752,000 VNĐ/m² | 6,202,000 VNĐ/m² |
| TP. Hồ Chí Minh Phường Phước Thắng | ĐƯỜNG 3/2 GẦN TOYOTA VŨNG TÀU, CÁCH ĐƯỜNG D7 135 M VỀ HƯỚNG VŨNG TÀU (X = 431649.5804; Y = 1148215.6807); | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 16,150,000 VNĐ/m² | 8,075,000 VNĐ/m² | 6,460,000 VNĐ/m² | 5,168,000 VNĐ/m² |
| TP. Hồ Chí Minh Đặc khu Côn Đảo | ĐƯỜNG 3/2 NGUYỄN VĂN CỪ → NGUYỄN AN NINH | Đất ở | 18,070,000 VNĐ/m² | 9,035,000 VNĐ/m² | 7,228,000 VNĐ/m² | 5,782,000 VNĐ/m² |
| TP. Hồ Chí Minh Đặc khu Côn Đảo | ĐƯỜNG 3/2 NGUYỄN VĂN CỪ → NGUYỄN AN NINH | Đất thương mại, dịch vụ | 7,228,000 VNĐ/m² | 3,614,000 VNĐ/m² | 2,891,000 VNĐ/m² | 2,313,000 VNĐ/m² |
Không tìm thấy kết quả phù hợp.
Thông tin dữ liệu và miễn trừ trách nhiệm
Dữ liệu được hệ thống tổng hợp tự động từ nguồn công khai trên Internet và chỉ có tính chất tham khảo. Người dùng cần đối chiếu văn bản của cơ quan nhà nước có thẩm quyền trước khi thực hiện nghĩa vụ tài chính hoặc giao dịch.
Phương pháp tổng hợp và miễn trừ trách nhiệm Yêu cầu chỉnh sửa hoặc gỡ bỏ dữ liệu