Cổng dữ liệu tra cứu
Bảng giá đất Phường Phước Thắng, TP. Hồ Chí Minh cập nhật mới 2026
Tìm kiếm giá đất theo tỉnh thành, khu vực, loại đất và tên đường.
Tra cứu dữ liệu
Đang tải dữ liệu…
Bảng giá đất Phường Phước Thắng, TP. Hồ Chí Minh cập nhật mới 2026
Hiển thị 1–10 của 382 kết quả
| Tỉnh thành / Phường xã | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| TP. Hồ Chí Minh Phường Phước Thắng | ĐƯỜNG 30/4 HẺM 704 ĐƯỜNG 30/4 (CẦU RẠCH BÀ) | Đất ở | 46,880,000 VNĐ/m² | 23,440,000 VNĐ/m² | 18,752,000 VNĐ/m² | 15,002,000 VNĐ/m² |
| TP. Hồ Chí Minh Phường Phước Thắng | BÙI THIỆN NGỘ ĐƯỜNG 2/9 → ĐƯỜNG 30/4 | Đất ở | 34,200,000 VNĐ/m² | 17,100,000 VNĐ/m² | 13,680,000 VNĐ/m² | 10,944,000 VNĐ/m² |
| TP. Hồ Chí Minh Phường Phước Thắng | ĐƯỜNG 3/2 GẦN TOYOTA VŨNG TÀU, CÁCH ĐƯỜNG D7 135 M VỀ HƯỚNG VŨNG TÀU (X = 431649.5804; Y = 1148215.6807); | Đất ở | 32,300,000 VNĐ/m² | 16,150,000 VNĐ/m² | 12,920,000 VNĐ/m² | 10,336,000 VNĐ/m² |
| TP. Hồ Chí Minh Phường Phước Thắng | VÕ NGUYÊN GIÁP VÒNG XOAY ĐƯỜNG 3/2 VÀ TRỤC ĐƯỜNG 51B | Đất ở | 32,300,000 VNĐ/m² | 16,150,000 VNĐ/m² | 12,920,000 VNĐ/m² | 10,336,000 VNĐ/m² |
| TP. Hồ Chí Minh Phường Phước Thắng | VÕ NGUYÊN GIÁP ẸO ÔNG TỪ | Đất ở | 32,300,000 VNĐ/m² | 16,150,000 VNĐ/m² | 12,920,000 VNĐ/m² | 10,336,000 VNĐ/m² |
| TP. Hồ Chí Minh Phường Phước Thắng | VÕ NGUYÊN GIÁP HOA LƯ | Đất ở | 32,300,000 VNĐ/m² | 16,150,000 VNĐ/m² | 12,920,000 VNĐ/m² | 10,336,000 VNĐ/m² |
| TP. Hồ Chí Minh Phường Phước Thắng | CÁC TUYẾN ĐƯỜNG THUỘC KHU NHÀ Ở PHƯỚC CƠ P12 21 LÔ ĐẤT CÓ DIỆN TÍCH 2.600M² | Đất ở | 32,300,000 VNĐ/m² | 16,150,000 VNĐ/m² | 12,920,000 VNĐ/m² | 10,336,000 VNĐ/m² |
| TP. Hồ Chí Minh Phường Phước Thắng | ĐƯỜNG D1 | Đất ở | 32,300,000 VNĐ/m² | 16,150,000 VNĐ/m² | 12,920,000 VNĐ/m² | 10,336,000 VNĐ/m² |
| TP. Hồ Chí Minh Phường Phước Thắng | ĐƯỜNG A | Đất ở | 32,300,000 VNĐ/m² | 16,150,000 VNĐ/m² | 12,920,000 VNĐ/m² | 10,336,000 VNĐ/m² |
| TP. Hồ Chí Minh Phường Phước Thắng | ĐƯỜNG C | Đất ở | 32,300,000 VNĐ/m² | 16,150,000 VNĐ/m² | 12,920,000 VNĐ/m² | 10,336,000 VNĐ/m² |
Không tìm thấy kết quả phù hợp.
Thông tin dữ liệu và miễn trừ trách nhiệm
Dữ liệu được hệ thống tổng hợp tự động từ nguồn công khai trên Internet và chỉ có tính chất tham khảo. Người dùng cần đối chiếu văn bản của cơ quan nhà nước có thẩm quyền trước khi thực hiện nghĩa vụ tài chính hoặc giao dịch.
Phương pháp tổng hợp và miễn trừ trách nhiệm Yêu cầu chỉnh sửa hoặc gỡ bỏ dữ liệu