Cổng dữ liệu tra cứu
Bảng giá đất Xã An Long, TP. Hồ Chí Minh cập nhật mới 2026
Tìm kiếm giá đất theo tỉnh thành, khu vực, loại đất và tên đường.
Tra cứu dữ liệu
Đang tải dữ liệu…
Bảng giá đất Xã An Long, TP. Hồ Chí Minh cập nhật mới 2026
Hiển thị 1–10 của 58 kết quả
| Tỉnh thành / Phường xã | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| TP. Hồ Chí Minh Xã An Long | ĐH.507 ĐH.510 → ĐƯỜNG BA BĂNG | Đất ở | 5,500,000 VNĐ/m² | 2,750,000 VNĐ/m² | 2,200,000 VNĐ/m² | 1,760,000 VNĐ/m² |
| TP. Hồ Chí Minh Xã An Long | ĐT.741C (ĐH.516 CŨ) RANH XÃ BÀU BÀNG → CẦU SUỐI THÔN | Đất ở | 5,500,000 VNĐ/m² | 2,750,000 VNĐ/m² | 2,200,000 VNĐ/m² | 1,760,000 VNĐ/m² |
| TP. Hồ Chí Minh Xã An Long | TẠO LỰC BẮC TÂN UYÊN - PHÚ GIÁO - BÀU BÀNG (THUỘC ĐỊA BÀN CÁC XÃ) CẦU SÔNG BÉ, XÃ AN LONG → RANH PHƯỜNG BẾN CÁT | Đất ở | 5,500,000 VNĐ/m² | 2,750,000 VNĐ/m² | 2,200,000 VNĐ/m² | 1,760,000 VNĐ/m² |
| TP. Hồ Chí Minh Xã An Long | ĐT.750 CẦU SỐ 4 XÃ AN LONG → RANH XÃ TRỪ VĂN THỐ | Đất ở | 5,300,000 VNĐ/m² | 2,650,000 VNĐ/m² | 2,120,000 VNĐ/m² | 1,696,000 VNĐ/m² |
| TP. Hồ Chí Minh Xã An Long | ĐT.750 CẦU SỐ 1 XÃ PHƯỚC HÒA → CẦU SỐ 4 XÃ AN LONG | Đất ở | 4,700,000 VNĐ/m² | 2,350,000 VNĐ/m² | 1,880,000 VNĐ/m² | 1,504,000 VNĐ/m² |
| TP. Hồ Chí Minh Xã An Long | ĐH.507 CẦU ĐÔI, RANH XÃ PHƯỚC THÀNH → ĐH.510 | Đất ở | 4,700,000 VNĐ/m² | 2,350,000 VNĐ/m² | 1,880,000 VNĐ/m² | 1,504,000 VNĐ/m² |
| TP. Hồ Chí Minh Xã An Long | ĐH.507 ĐƯỜNG BA BĂNG → RANH XÃ PHƯỚC THÀNH | Đất ở | 4,700,000 VNĐ/m² | 2,350,000 VNĐ/m² | 1,880,000 VNĐ/m² | 1,504,000 VNĐ/m² |
| TP. Hồ Chí Minh Xã An Long | ĐH.507 ĐƯỜNG BA BĂNG → RANH XÃ PHƯỚC THÀNH | Đất ở | 4,700,000 VNĐ/m² | 2,350,000 VNĐ/m² | 1,880,000 VNĐ/m² | 1,504,000 VNĐ/m² |
| TP. Hồ Chí Minh Xã An Long | ĐH.507 CẦU ĐÔI, RANH XÃ PHƯỚC THÀNH → ĐH.510 | Đất ở | 4,700,000 VNĐ/m² | 2,350,000 VNĐ/m² | 1,880,000 VNĐ/m² | 1,504,000 VNĐ/m² |
| TP. Hồ Chí Minh Xã An Long | ĐT.750 CẦU SỐ 1 XÃ PHƯỚC HÒA → CẦU SỐ 4 XÃ AN LONG | Đất ở | 4,700,000 VNĐ/m² | 2,350,000 VNĐ/m² | 1,880,000 VNĐ/m² | 1,504,000 VNĐ/m² |
Không tìm thấy kết quả phù hợp.
Thông tin dữ liệu và miễn trừ trách nhiệm
Dữ liệu được hệ thống tổng hợp tự động từ nguồn công khai trên Internet và chỉ có tính chất tham khảo. Người dùng cần đối chiếu văn bản của cơ quan nhà nước có thẩm quyền trước khi thực hiện nghĩa vụ tài chính hoặc giao dịch.
Phương pháp tổng hợp và miễn trừ trách nhiệm Yêu cầu chỉnh sửa hoặc gỡ bỏ dữ liệu