Cổng dữ liệu tra cứu
Bảng giá đất Xã Thanh An, TP. Hồ Chí Minh cập nhật mới 2026
Tìm kiếm giá đất theo tỉnh thành, khu vực, loại đất và tên đường.
Tra cứu dữ liệu
Đang tải dữ liệu…
Bảng giá đất Xã Thanh An, TP. Hồ Chí Minh cập nhật mới 2026
Hiển thị 1–10 của 78 kết quả
| Tỉnh thành / Phường xã | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| TP. Hồ Chí Minh Xã Thanh An | ĐT.750 NGÃ 3 GIÁNG HƯƠNG → GIÁP XÃ DẦU TIẾNG | Đất ở | 3,700,000 VNĐ/m² | 1,850,000 VNĐ/m² | 1,480,000 VNĐ/m² | 1,184,000 VNĐ/m² |
| TP. Hồ Chí Minh Xã Thanh An | ĐT.750 NGÃ 3 GIÁNG HƯƠNG → GIÁP XÃ DẦU TIẾNG | Đất ở | 3,700,000 VNĐ/m² | 1,850,000 VNĐ/m² | 1,480,000 VNĐ/m² | 1,184,000 VNĐ/m² |
| TP. Hồ Chí Minh Xã Thanh An | ĐT.748 RANH BẾN CÁT → NGÃ TƯ AN LẬP + 500M VỀ HƯỚNG NGÃ 3 GIÁNG HƯƠNG | Đất ở | 3,600,000 VNĐ/m² | 1,800,000 VNĐ/m² | 1,440,000 VNĐ/m² | 1,152,000 VNĐ/m² |
| TP. Hồ Chí Minh Xã Thanh An | ĐT.748 RANH BẾN CÁT → NGÃ TƯ AN LẬP + 500M VỀ HƯỚNG NGÃ 3 GIÁNG HƯƠNG | Đất ở | 3,600,000 VNĐ/m² | 1,800,000 VNĐ/m² | 1,440,000 VNĐ/m² | 1,152,000 VNĐ/m² |
| TP. Hồ Chí Minh Xã Thanh An | ĐH.704 (NỐI DÀI) ĐT.750 (NGÃ 4 LÀNG 10) → ĐH.720 (CÀ TONG - THANH AN) (CŨ) | Đất ở | 3,000,000 VNĐ/m² | 1,500,000 VNĐ/m² | 1,200,000 VNĐ/m² | 960,000 VNĐ/m² |
| TP. Hồ Chí Minh Xã Thanh An | ĐH.711 RANH PHƯỜNG TÂY NAM → ĐT.744 (NGÃ 3 KINH TẾ) | Đất ở | 2,900,000 VNĐ/m² | 1,450,000 VNĐ/m² | 1,160,000 VNĐ/m² | 928,000 VNĐ/m² |
| TP. Hồ Chí Minh Xã Thanh An | ĐT.749D (BỐ LÁ - BẾN SÚC) RANH XÃ THANH TUYỀN (CŨ) → NGÃ 4 CHÚ THAI (ĐT.744) | Đất ở | 2,600,000 VNĐ/m² | 1,300,000 VNĐ/m² | 1,040,000 VNĐ/m² | 832,000 VNĐ/m² |
| TP. Hồ Chí Minh Xã Thanh An | ĐT.749D (BỐ LÁ - BẾN SÚC) RANH XÃ THANH TUYỀN (CŨ) → NGÃ 4 CHÚ THAI (ĐT.744) | Đất ở | 2,600,000 VNĐ/m² | 1,300,000 VNĐ/m² | 1,040,000 VNĐ/m² | 832,000 VNĐ/m² |
| TP. Hồ Chí Minh Xã Thanh An | ĐH.712 ĐT.749D (NGÃ 3 ĐƯỜNG LONG) → ĐH.711 | Đất ở | 2,500,000 VNĐ/m² | 1,250,000 VNĐ/m² | 1,000,000 VNĐ/m² | 800,000 VNĐ/m² |
| TP. Hồ Chí Minh Xã Thanh An | ĐH.708 ĐT.744 → ĐT.750 (NGÃ 3 LÀNG 5) | Đất ở | 2,400,000 VNĐ/m² | 1,200,000 VNĐ/m² | 960,000 VNĐ/m² | 768,000 VNĐ/m² |
Không tìm thấy kết quả phù hợp.
Thông tin dữ liệu và miễn trừ trách nhiệm
Dữ liệu được hệ thống tổng hợp tự động từ nguồn công khai trên Internet và chỉ có tính chất tham khảo. Người dùng cần đối chiếu văn bản của cơ quan nhà nước có thẩm quyền trước khi thực hiện nghĩa vụ tài chính hoặc giao dịch.
Phương pháp tổng hợp và miễn trừ trách nhiệm Yêu cầu chỉnh sửa hoặc gỡ bỏ dữ liệu